logo
Guangzhou Qireal Machinery Equipment Co., Ltd. 86--13826061887 Sarahlee68@163.com
Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708

Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708

  • Ứng dụng
    Máy xúc
  • Tên sản phẩm
    Máy bơm nước
  • Mã động cơ
    NTA855
  • Phần Không
    3801708
  • Loại động cơ
    Động cơ Diesel
  • Vật liệu
    gang
  • Chất lượng
    Chất lượng cao
  • đóng gói
    đóng gói trung tính
  • Nguồn gốc
    Trung Quốc
  • Số mô hình
    NTA855
  • Số lượng đặt hàng tối thiểu
    1 miếng
  • Giá bán
    Có thể đàm phán
  • chi tiết đóng gói
    Nhãn hiệu QR và đóng gói thông thường ; Mã hóa theo yêu cầu của bạn
  • Thời gian giao hàng
    2-5 ngày
  • Điều khoản thanh toán
    D/A, D/P, T/T, Liên minh phương Tây
  • Khả năng cung cấp
    5000 miếng mỗi tháng

Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708

Phụ tùng động cơ Diesel cho bơm nước NT855 NTA855 3801708



Tên sản phẩm Bơm nước
Mã phụ tùng 3801708
MOQ 1 Chiếc
Thời gian giao hàng 3-5 ngày làm việc
Thời hạn thanh toán Đảm bảo thương mại,T/T, Western Unionv.v.


Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708 0Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708 1Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708 2

Diesel Engine Parts for NT855 NTA855 water pump 3801708 3


Mô tả sản phẩm:
 
Chúng tôi là nhà cung cấp chuyên nghiệp bơm nước, bơm dầu sử dụng cho MTZ / UTB650 / Massey Ferguson / ISUZU / TOYOTA / CHRYSLER / KUBOTA / DEUTZ / DAIHATSU / KOMATSU / DETROIT / PERKINS / G.M / MITSUBISHI / HINO / YANMAR / HYUNDAI / SUZUKI.

 
Các mẫu sau đây để tham khảo:


OEM THAM KHẢO HƯỚNG DẪN ỨNG DỤNG NĂM
3802970
3802004
3802081
120-3072
AW7145

3802970
3802004
3802081
3802358
3826277
6736-61-1200
6BT 6D102
PC200-6
XE NÂNG

3802358
3826277
6736-61-1200
3802081
3966841
3357458
3285323
6CT
6C9-11
6C 6CT
6CTA 8.3

3802081
3966841
3357458
3285323
3929612 6CT
6CT8.3
3285323
3973114
3929612


Với cánh quạt nhựa
3802081 AW2047

3800883 B3.3

6685-61-1024
BM76506
D85 NH220
3802973 6CT8.3 có nắp
3415366 6CT8.0/8.3

3803605 N14

3022474 NT855